Kho từ › Quốc gia và quốc tịch › Japan

Japan

A1 n. 📁 Quốc gia và quốc tịch EVU-EL
Nhật Bản
UK /dʒəˈpæn/ · US /dʒəˈpæn/
Japan is famous for its fast trains.
→ Nhật Bản nổi tiếng với những chuyến tàu nhanh.
Họ từ
Japanese (adj./n.) = người / tiếng Nhật
Quốc tịch: “Japanese” — cũng là tên ngôn ngữ. Trọng âm cuối: Ja-PAN.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...