Kho từ › Quốc gia và quốc tịch › Thailand

Thailand

A1 n. 📁 Quốc gia và quốc tịch EVU-EL
Thái Lan
UK /ˈtaɪlænd/ · US /ˈtaɪlænd/
Thailand is a neighbour of Vietnam.
→ Thái Lan là nước láng giềng của Việt Nam.
Họ từ
Thai (adj./n.) = người / tiếng Thái
Quốc tịch “Thai” là ngoại lệ — cũng là tên ngôn ngữ (tiếng Thái).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...