passenger
/ˈpæsɪndʒər/ B1
Nghĩa
hành khách
danh từ
Định nghĩa · A person traveling in a vehicle.
“The passenger asked for help.”Hành khách đã yêu cầu giúp đỡ.
“The passenger boarded the bus.”Hành khách lên xe buýt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm du lịch.
Ghi chú · Hành khách, người đi trên phương tiện.