Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3795

traveler

//

* danh từ
  • người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi
  • người đi chào hàng
  • người Digan, người lang thang
  • cầu lăn
Biến thể từ travelers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who changes location

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...