Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2080

passenger

/'pæsindʤə/

danh từ

  • hành khách (đi tàu xe...)
  • (thông tục) thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội...)
  • (định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách
    • a passenger boat: tàu thuỷ chở hành khách
    • a passenger train: xe lửa chở hành khách
Biến thể từ passengers số nhiều
Đồng nghĩa ridertraveler
Trái nghĩa driverpilot
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traveler riding in a vehicle (a boat or bus or car or plane or train etc) who is not operating it

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...