Kho từ › Nói chuyện › tell a joke

tell a joke

A2 phr. 📁 Nói chuyện EVU-EL
kể một chuyện cười
UK /ˌtel ə ˈdʒəʊk/ · US /ˌtel ə ˈdʒəʊk/
My friend tells funny jokes.
→ Bạn tôi kể chuyện cười rất vui.
He told a joke and everyone laughed.→ Anh ấy kể một chuyện cười và ai cũng cười.
Dùng “tell”: tell a joke. KHÔNG “say a joke”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...