speak
/spiːk/ A2
Nghĩa
nói (một ngôn ngữ); phát biểu
v.
Định nghĩa · To communicate using a specific language or to give a speech.
“Do you speak English?”Bạn có nói tiếng Anh không?
“She speaks three languages.”Cô ấy nói được ba thứ tiếng.
Họ từ
speak – spoke – spoken
Ghi chú · Dùng “speak” với NGÔN NGỮ: “speak English” (KHÔNG “talk English”). Trang trọng hơn “talk”.