Kho từ › Nói chuyện › tell the time

tell the time

A2 phr. 📁 Nói chuyện EVU-EL
cho biết mấy giờ; xem giờ
UK /ˌtel ðə ˈtaɪm/ · US /ˌtel ðə ˈtaɪm/
Can you tell me the time?
→ Bạn cho tôi biết mấy giờ được không?
My little sister can tell the time now.→ Em gái nhỏ của tôi giờ đã biết xem giờ.
“tell someone the time” = cho ai biết mấy giờ. Cũng nghĩa “biết xem giờ trên đồng hồ”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...