Kho từ › Dùng từ điển › bilingual

bilingual

B1 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-PI
song ngữ, dùng hai thứ tiếng
UK /baɪˈlɪŋɡwəl/ · US /baɪˈlɪŋɡwəl/
A bilingual dictionary shows English words with Vietnamese meanings.
→ Từ điển song ngữ hiển thị từ tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt.
Many children in the city are bilingual in Vietnamese and English.→ Nhiều em nhỏ ở thành phố nói song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh.
Collocations
a bilingual dictionary
Họ từ
bilingually (adv.)
Tiền tố bi- = hai. So sánh: monolingual (một thứ tiếng), multilingual (nhiều thứ tiếng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...