cousin
Nghĩa
Định nghĩa · The child of your aunt or uncle.
“My cousin and I grew up together in Hue.”Tôi và anh họ tôi lớn lên cùng nhau ở Huế.
Ghi chú · Con của cô, dì, chú, bác — không phân biệt giới hay tuổi như tiếng Việt. Chữ "s" đọc /z/: /ˈkʌzn/.