Kho từ › Gia đình và bạn bè › get on well with

get on well with

A2 phr. 📁 Gia đình và bạn bè EVU-PI
hòa hợp, thân thiết với
UK /ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/ · US /ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/
I get on well with my classmates, so school is fun.
→ Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp, nên đi học rất vui.
Collocations
get on well with somebody
Anh-Anh dùng "get on with"; Anh-Mỹ thường "get along with". Bỏ "well" vẫn được: "get on with".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...