Kho từ › Vật đựng và số lượng › a couple of

a couple of

B1 phr. 📁 Vật đựng và số lượng EVU-PI
một vài (hai, có khi ba)
UK /ə ˈkʌpl əv/ · US /ə ˈkʌpl əv/
I read a couple of books during the summer holiday.
→ Tôi đọc một vài cuốn sách trong kỳ nghỉ hè.
Collocations
a couple of daysa couple of times
[two, perhaps three] — thân mật, nghĩa "khoảng hai". Đi với danh từ số nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...