Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sought

/sɔːt/ B1

Nghĩa

tìm kiếm động từ

Định nghĩa · Past tense of seek; to look for something.

“They sought advice from experts.”Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia.

“They sought help from the community.”Họ đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ cộng đồng.

Đồng nghĩa searchedhunted
Trái nghĩa ignoredoverlooked
Cấu tạoBiến thể của động từ 'seek'.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện nỗ lực tìm kiếm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...