sought
/sɔːt/ B1
Nghĩa
tìm kiếm
động từ
Định nghĩa · Past tense of seek; to look for something.
“They sought advice from experts.”Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia.
“They sought help from the community.”Họ đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ cộng đồng.
Trái nghĩa
ignoredoverlooked
Cụm hay dùng
sought aftersought advice
Họ từ
seek (v)seeker (n)
Cấu tạoBiến thể của động từ 'seek'.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện nỗ lực tìm kiếm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết trang trọng.