EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › customer service
customer service
B1
n.
📁 business
TOEIC
Dịch vụ khách hàng
UK /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
·
US /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
Services provided to assist customers with their needs.
Excellent customer service.
→ Dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Good customer service can improve satisfaction.
→ Dịch vụ khách hàng tốt có thể cải thiện sự hài lòng.
Cấu tạo
Từ 'customer' (khách hàng) + 'service' (dịch vụ)
Đồng nghĩa
support
assistance
Collocations
customer service representative
customer service department
excellent customer service
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng.
Dịch vụ khách hàng rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profit
/ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận
loss
/lɒs/
Lỗ/thua lỗ
expense
/ɪkˈspens/
Chi phí
contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
deal
/diːl/
Giao dịch/thoả thuận
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tiếp thị
advertise
/ˈædvərtaɪz/
Quảng cáo
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
Quảng cáo
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...