Kho từ › business › customer service

customer service

B1 n. 📁 business TOEIC
Dịch vụ khách hàng
UK /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ · US /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
Services provided to assist customers with their needs.
Excellent customer service.
→ Dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Good customer service can improve satisfaction.→ Dịch vụ khách hàng tốt có thể cải thiện sự hài lòng.
Cấu tạo
Từ 'customer' (khách hàng) + 'service' (dịch vụ)
Đồng nghĩa
supportassistance
Collocations
customer service representativecustomer service departmentexcellent customer service
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng.
Dịch vụ khách hàng rất quan trọng cho doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...