rio
/ˈriːoʊ/ B1
Nghĩa
dòng sông
danh từ
Định nghĩa · A river or stream, often large and significant.
“The Rio Grande is a major river.”Rio Grande là một dòng sông lớn.
“The Rio Grande is a famous river in the USA.”Rio Grande là một dòng sông nổi tiếng ở Hoa Kỳ.
Cụm hay dùng
major riorio basinrio system
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc phức tạp, chỉ là một danh từ riêng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về địa lý hoặc thiên nhiên.
Ghi chú · Tên riêng của nhiều dòng sông.