EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › retail
retail
B1
n.
📁 business
TOEIC
Bán lẻ
UK /ˈriːteɪl/
·
US /ˈriːteɪl/
The sale of goods directly to consumers.
Retail store.
→ Cửa hàng bán lẻ.
Retail stores sell products to everyday shoppers.
→ Cửa hàng bán lẻ bán sản phẩm cho người tiêu dùng hàng ngày.
Cấu tạo
Từ 'retail' (bán lẻ)
Đồng nghĩa
sales
merchandising
Collocations
retail price
retail market
retail store
🎯
IELTS:
Nên nói về sự khác biệt giữa bán lẻ và bán sỉ.
Bán lẻ thường có giá cao hơn bán sỉ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profit
/ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận
loss
/lɒs/
Lỗ/thua lỗ
expense
/ɪkˈspens/
Chi phí
contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
deal
/diːl/
Giao dịch/thoả thuận
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tiếp thị
advertise
/ˈædvərtaɪz/
Quảng cáo
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
Quảng cáo
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...