Kho từ › Ý kiến, đồng ý và phản đối › in my opinion

in my opinion

B1 phr. 📁 Ý kiến, đồng ý và phản đối EVU-PI
theo tôi, theo ý kiến của tôi
UK /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ · US /ɪn maɪ əˈpɪnjən/
In my opinion, this restaurant has the best noodles in town.
→ Theo tôi, nhà hàng này có món mì ngon nhất vùng.
Đồng nghĩa
I thinkI believe
Nói “IN my opinion” — KHÔNG “On my opinion” hay “In my meaning”. Trang trọng hơn “personally”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...