Kho từ › Ý kiến, đồng ý và phản đối › according to...

according to...

B1 phr. 📁 Ý kiến, đồng ý và phản đối EVU-PI
theo (một nguồn/người nào đó)
UK /əˈkɔːdɪŋ tə/ · US /əˈkɔːdɪŋ tə/
According to the weather forecast, it will rain this afternoon.
→ Theo dự báo thời tiết, chiều nay trời sẽ mưa.
Dẫn ý kiến/thông tin của NGƯỜI/NGUỒN khác. KHÔNG nói “according to me” — thay bằng “in my opinion”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...