according to...
/əˈkɔːdɪŋ tə/ B1
Nghĩa
theo (một nguồn/người nào đó)
phr.
Định nghĩa · A phrase used to show where information comes from.
“According to the weather forecast, it will rain this afternoon.”Theo dự báo thời tiết, chiều nay trời sẽ mưa.
Ghi chú · Dẫn ý kiến/thông tin của NGƯỜI/NGUỒN khác. KHÔNG nói “according to me” — thay bằng “in my opinion”.