Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

petition

/pəˈtɪʃən/ B1

Nghĩa

đơn kiến nghị danh từ

Định nghĩa · A formal request for something, often signed by many people.

“They started a petition to change the law.”Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để thay đổi luật.

“They submitted a petition for better working conditions.”Họ đã nộp một đơn kiến nghị về điều kiện làm việc tốt hơn.

Đồng nghĩa requestappeal

Mẹo IELTS · Dùng petition khi nói về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Đơn kiến nghị thường liên quan đến quyền lợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...