petition
Nghĩa
Định nghĩa · A formal request for something, often signed by many people.
“They started a petition to change the law.”Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để thay đổi luật.
“They submitted a petition for better working conditions.”Họ đã nộp một đơn kiến nghị về điều kiện làm việc tốt hơn.
Mẹo IELTS · Dùng petition khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · Đơn kiến nghị thường liên quan đến quyền lợi.