Kho từ › Vật đựng và số lượng › a sheet of

a sheet of

B1 phr. 📁 Vật đựng và số lượng EVU-PI
một tờ, một tấm (phẳng)
UK /ə ˈʃiːt əv/ · US /ə ˈʃiːt əv/
Take a clean sheet of paper for the test.
→ Lấy một tờ giấy sạch để làm bài kiểm tra.
Collocations
a sheet of papera sheet of metal
Vật phẳng và mỏng: tờ (giấy), tấm (kim loại, kính).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...