Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attraction

/əˈtrækʃən/ B1

Nghĩa

điểm thu hút danh từ

Định nghĩa · A place or thing that draws people in.

“The museum is a popular tourist attraction.”Bảo tàng là một điểm thu hút du khách phổ biến.

“There was an instant attraction between them.”Có một sự thu hút tức thì giữa họ.

Đồng nghĩa chemistrypullmagnetism
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'attract' với hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả điểm thu hút trong bài viết.

Ghi chú · Có thể về thể chất hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...