Kho từ › business › depart

depart

B1 v. 📁 business TOEIC
Khởi hành
UK /dɪˈpɑːrt/ · US /dɪˈpɑːrt/
To leave a place to go somewhere else.
Flight departs at 8.
→ Bay khởi hành lúc 8.
The train will depart at 5 PM.→ Tàu sẽ khởi hành lúc 5 giờ chiều.
Đồng nghĩa
leaveset off
Collocations
depart fordepart from
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời gian khởi hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...