EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› opposite
opposite
B1
tính từ
đối diện
UK /ˈɒpəzɪt/
·
US /ˈɒpəzɪt/
Located directly across from something else.
The bank is opposite the supermarket.
→ Ngân hàng nằm đối diện siêu thị.
The bank is opposite the post office.
→ Ngân hàng đối diện bưu điện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'oppose' với hậu tố '-ite'.
Đồng nghĩa
facing
contrary
Collocations
opposite side
opposite direction
opposite effect
Họ từ
opposite (adj)
oppositely (adv)
opposition (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả vị trí trong IELTS.
Dùng cho vị trí đối diện hoặc ý kiến trái ngược.
Có trong các bộ
📚
57. Chỉ đường
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 10
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...