EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clerk
clerk
B1
danh từ
nhân viên
UK /klɜːrk/
·
US /klɜːrk/
A person who works in an office or organization.
The clerk helped me find the book.
→ Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
The clerk processed the orders.
→ Nhân viên xử lý các đơn hàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'clerk' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
administrator
office worker
Collocations
sales clerk
file clerk
clerk duties
Họ từ
clerical (adj)
🎯
IELTS:
Nói về công việc để thể hiện kinh nghiệm làm việc.
Nhân viên văn phòng, thường làm việc giấy tờ.
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...