clerk
/klɜːrk/ B1
Nghĩa
nhân viên
danh từ
Định nghĩa · A person who works in an office or organization.
“The clerk helped me find the book.”Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
“The clerk processed the orders.”Nhân viên xử lý các đơn hàng.
Đồng nghĩa
administratoroffice worker
Cụm hay dùng
sales clerkfile clerkclerk duties
Họ từ
clerical (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'clerk' trong tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Nói về công việc để thể hiện kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Nhân viên văn phòng, thường làm việc giấy tờ.