a laugh
/ə ˈlɑːf/ B1
Nghĩa
người vui tính, người hài hước
n.
Định nghĩa · A person who is funny or amusing.
“You would like my cousin Linh — she is a real laugh.”Cậu sẽ thích chị họ Linh của tớ đấy — chị ấy vui tính lắm.
Cụm hay dùng
a real laugha good laugh
Họ từ
laugh (v.)
Ghi chú · Thân mật (infml): "She is a laugh" = cô ấy vui tính. Nghĩa này khác động từ "laugh" (cười).