Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật)

22 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/haɪ/
phr.
Chào (mở đầu email/tin nhắn thân mật)
Hi Beth, thanks so much for the lovely dinner last night!
Chào Beth, cảm ơn cậu rất nhiều vì bữa tối tuyệt vời tối qua nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩaHelloHey
Cụm hay dùngHi + tên
Thân mật, cho bạn bè/người thân. Thư trang trọng dùng "Dear Sir or Madam" (Unit 98) thay vì "Hi".
/həˈləʊ/
phr.
Chào (mở đầu, hơi lịch sự hơn "Hi" một chút)
Hello Nam, just checking if we are still meeting on Saturday.
Chào Nam, tớ hỏi xem cuối tuần này mình còn hẹn gặp nhau không nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩaHi
Cụm hay dùngHello + tên
Thân mật nhưng nhỉnh hơn "Hi". Vẫn dùng cho email cá nhân, không dùng cho thư công việc trang trọng.
/dɪə/
phr.
Thân gửi (mở đầu, dùng với tên riêng cho email thân mật)
Dear Grandma, I hope you are keeping well in Hue.
Bà kính mến, cháu mong bà vẫn khoẻ ở Huế.
Chi tiết
Cụm hay dùngDear + tên riêng
Với TÊN riêng (Dear Beth) là thân mật; với "Sir or Madam" mới là trang trọng (Unit 98). Ấm áp hơn "Hi".
/ə ˈlɑːf/
n.
người vui tính, người hài hước
You would like my cousin Linh — she is a real laugh.
Cậu sẽ thích chị họ Linh của tớ đấy — chị ấy vui tính lắm.
Chi tiết
Cụm hay dùnga real laugha good laugh
Họ từlaugh (v.)
Thân mật (infml): "She is a laugh" = cô ấy vui tính. Nghĩa này khác động từ "laugh" (cười).
/ˈhəʊpɪŋ tə/
phr.
đang dự định, mong sẽ (làm gì)
I am hoping to visit Da Nang this summer if I can save enough.
Tớ đang dự định về Đà Nẵng chơi hè này nếu tiết kiệm đủ tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩaplanning tointending to
Cụm hay dùnghoping to + động từ
Họ từhope (v.)hope (n.)
Thân mật, chỉ dự định chưa chắc chắn. Theo sau là động từ nguyên thể (hoping to get).
/aɪl bi ɪn ˈtʌtʃ/
phr.
Tớ sẽ liên lạc lại (sau)
I'll be in touch once I know the exact date of the trip.
Tớ sẽ liên lạc lại khi biết chính xác ngày đi.
Chi tiết
Đồng nghĩaI will contact you
Cụm hay dùngbe in touchkeep in touch
Họ từtouch (n.)
Thân mật: hứa sẽ liên lạc. "Keep in touch" = giữ liên lạc; "get in touch" = liên hệ.
/ˈfænsi/
v.
thích, muốn (làm/xem gì) — cách nói thân mật
Do you fancy going for bun cha after class tomorrow?
Cậu có muốn đi ăn bún chả sau giờ học mai không?
Chi tiết
Đồng nghĩafeel likewant
Cụm hay dùngfancy + V-ingfancy a coffee
Rất thân mật (Anh-Anh). Theo sau là danh từ hoặc V-ing (fancy a drink / fancy going).
/ɡɪv maɪ rɪˈɡɑːdz tə/
phr.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm tới (ai)
Give my regards to your parents when you get home.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm bố mẹ cậu khi cậu về nhà nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩasend my regards tosay hi to
Cụm hay dùnggive my love to
Với người thân/bạn rất thân dùng "give my love to". Nhờ chuyển lời chào tới người thứ ba.
/wʌns əˈɡen/
phr.
một lần nữa (lặp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
Once again, thank you so much for helping me move house.
Một lần nữa, cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ chuyển nhà.
Chi tiết
Đồng nghĩaagain
Cụm hay dùngonce again, thanks
Dùng để nhắc lại lời cảm ơn một lần nữa ở cuối email; giọng ấm áp, thân mật.
/lʌv/
phr.
Thương mến (lời chào cuối email/thư thân mật)
See you soon! Love, Mai
Hẹn sớm gặp lại! Thương mến, Mai
Chi tiết
Đồng nghĩaLots of love
Cụm hay dùngLove,
Kết thư cho bạn thân/người thân. Thư công việc KHÔNG dùng "Love" — dùng "Kind regards" (Unit 98).
/ˌlɒts əv ˈlʌv/
phr.
Thương thật nhiều (lời chào cuối, rất thân mật)
Take care of yourself. Lots of love, Grandma
Nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Thương thật nhiều, Bà
Chi tiết
Đồng nghĩaLove
Cụm hay dùngLots of love,
Thân mật hơn cả "Love"; thường dùng giữa người trong gia đình hoặc bạn rất thân.
/ˌbest ˈwɪʃɪz/
phr.
Chúc mọi điều tốt lành (lời chào cuối, thân thiện)
Hope the exam goes well. Best wishes, Tuan
Chúc cậu thi tốt nhé. Chúc mọi điều tốt lành, Tuấn
Chi tiết
Đồng nghĩaAll the best
Cụm hay dùngBest wishes,
Thân thiện nhưng trung lập — dùng được cả với bạn bè lẫn người quen chưa thân lắm.
/ˌɔːl ðə ˈbest/
phr.
Chúc mọi sự tốt đẹp (lời chào cuối, thân thiện)
Good luck with the new job. All the best, Huy
Chúc may mắn với công việc mới. Chúc mọi sự tốt đẹp, Huy
Chi tiết
Đồng nghĩaBest wishes
Cụm hay dùngAll the best,
Tương đương "Best wishes"; thân thiện, phù hợp email cá nhân hoặc bán trang trọng.
/ˈeɪdʒɪz/
n.
lâu ơi là lâu, một khoảng thời gian rất dài
Sorry for the late reply — it has been ages since we last talked!
Xin lỗi vì trả lời muộn — lâu lắm rồi mình mới nói chuyện lại đấy!
Chi tiết
Đồng nghĩaa long time
Cụm hay dùngfor agesages ago
Thân mật, luôn số nhiều theo nghĩa này: "for ages" = rất lâu. Không dùng trong văn trang trọng.
/sɪns/
prep.
kể từ (một mốc trong quá khứ đến nay)
We have not met since we finished high school.
Chúng tớ chưa gặp lại nhau kể từ khi tốt nghiệp cấp ba.
Chi tiết
Cụm hay dùngsince thenever since
Chỉ mốc bắt đầu (since 2020), thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Khác "for" (chỉ khoảng thời gian).
/let ju ˈnəʊ/
phr.
báo cho bạn biết (sau)
I will let you know as soon as I book the tickets.
Tớ sẽ báo cho cậu biết ngay khi tớ đặt được vé.
Chi tiết
Đồng nghĩatell youinform you
Cụm hay dùnglet me knowlet you know
Thân mật, rất phổ biến. "Let me know" = báo cho tớ biết. Trang trọng hơn thì dùng "inform".
/ɪn ˌtuː ˈwiːks taɪm/
phr.
trong hai tuần nữa, sau hai tuần
I'm coming to Ha Noi in two weeks' time for a short holiday.
Hai tuần nữa tớ sẽ ra Hà Nội nghỉ ngắn ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngin a week's timein three days' time
Chỉ thời điểm trong tương lai. Lưu ý dấu sở hữu: two weeks' time (số nhiều → nháy sau "s").
/ˈæktʃuəli/
adv.
thật ra, thực ra (nói chính xác hơn hoặc điều bất ngờ)
He looks strict, but actually he's a very kind teacher.
Trông thầy có vẻ nghiêm, nhưng thật ra thầy là một giáo viên rất tốt bụng.
Chi tiết
Đồng nghĩain fact
Cụm hay dùngactually,
"Actually" = thật ra (đồng nghĩa "in fact"), KHÔNG có nghĩa "hiện tại"; "hiện tại" là "currently".
/təˈɡeðə/
adv.
cùng nhau (gặp gỡ, tụ họp)
Shall we get together for coffee this weekend?
Cuối tuần này mình gặp nhau đi cà phê nhé?
Chi tiết
Cụm hay dùngget togethergo out together
Họ từget-together (n.)
Thân mật: "get together" = gặp mặt vì lý do xã giao. Danh từ "a get-together" = buổi họp mặt.
/ˈdʒɔɪn əs/
phr.
đi cùng chúng tớ, tham gia với chúng tớ
We are going to the cinema on Friday — do you want to join us?
Bọn tớ đi xem phim thứ Sáu — cậu có muốn đi cùng không?
Chi tiết
Đồng nghĩacome with us
Cụm hay dùngjoin us for dinner
Họ từjoin (v.)
Thân mật, lời mời tham gia. "Join us for + hoạt động" (join us for lunch).
/ˈeniweɪ/
adv.
Dù sao thì, thôi (đổi chủ đề hoặc kết thúc)
Anyway, I had better get back to work. Talk soon!
Thôi, tớ phải quay lại làm việc đây. Nói chuyện sau nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩaanyhow
Cụm hay dùnganyway,
Thân mật: dùng để chuyển chủ đề hoặc báo hiệu sắp kết thúc cuộc trò chuyện/tin nhắn.
/ˈkʌrəntli/
adv.
hiện tại, hiện giờ (vào lúc này)
I am currently living in Hai Phong, but I grew up in Nam Dinh.
Hiện tại tớ đang sống ở Hải Phòng, nhưng tớ lớn lên ở Nam Định.
Chi tiết
Đồng nghĩaat the momentright now
Cụm hay dùngcurrently livingcurrently available
Nghĩa "hiện tại" — chính là nghĩa mà "actually" KHÔNG mang. Chớ nhầm hai từ này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...