| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/haɪ/
|
phr. |
Chào (mở đầu email/tin nhắn thân mật)
Hi Beth, thanks so much for the lovely dinner last night!
Chào Beth, cảm ơn cậu rất nhiều vì bữa tối tuyệt vời tối qua nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩaHelloHey
Cụm hay dùngHi + tên
Thân mật, cho bạn bè/người thân. Thư trang trọng dùng "Dear Sir or Madam" (Unit 98) thay vì "Hi".
|
— |
|
/həˈləʊ/
|
phr. |
Chào (mở đầu, hơi lịch sự hơn "Hi" một chút)
Hello Nam, just checking if we are still meeting on Saturday.
Chào Nam, tớ hỏi xem cuối tuần này mình còn hẹn gặp nhau không nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩaHi
Cụm hay dùngHello + tên
Thân mật nhưng nhỉnh hơn "Hi". Vẫn dùng cho email cá nhân, không dùng cho thư công việc trang trọng.
|
— |
|
/dɪə/
|
phr. |
Thân gửi (mở đầu, dùng với tên riêng cho email thân mật)
Dear Grandma, I hope you are keeping well in Hue.
Bà kính mến, cháu mong bà vẫn khoẻ ở Huế.
Chi tiếtCụm hay dùngDear + tên riêng
Với TÊN riêng (Dear Beth) là thân mật; với "Sir or Madam" mới là trang trọng (Unit 98). Ấm áp hơn "Hi".
|
— |
|
/ə ˈlɑːf/
|
n. |
người vui tính, người hài hước
You would like my cousin Linh — she is a real laugh.
Cậu sẽ thích chị họ Linh của tớ đấy — chị ấy vui tính lắm.
Chi tiếtCụm hay dùnga real laugha good laugh
Họ từlaugh (v.)
Thân mật (infml): "She is a laugh" = cô ấy vui tính. Nghĩa này khác động từ "laugh" (cười).
|
— |
|
/ˈhəʊpɪŋ tə/
|
phr. |
đang dự định, mong sẽ (làm gì)
I am hoping to visit Da Nang this summer if I can save enough.
Tớ đang dự định về Đà Nẵng chơi hè này nếu tiết kiệm đủ tiền.
Chi tiếtĐồng nghĩaplanning tointending to
Cụm hay dùnghoping to + động từ
Họ từhope (v.)hope (n.)
Thân mật, chỉ dự định chưa chắc chắn. Theo sau là động từ nguyên thể (hoping to get).
|
— |
|
/aɪl bi ɪn ˈtʌtʃ/
|
phr. |
Tớ sẽ liên lạc lại (sau)
I'll be in touch once I know the exact date of the trip.
Tớ sẽ liên lạc lại khi biết chính xác ngày đi.
Chi tiếtĐồng nghĩaI will contact you
Cụm hay dùngbe in touchkeep in touch
Họ từtouch (n.)
Thân mật: hứa sẽ liên lạc. "Keep in touch" = giữ liên lạc; "get in touch" = liên hệ.
|
— |
|
/ˈfænsi/
|
v. |
thích, muốn (làm/xem gì) — cách nói thân mật
Do you fancy going for bun cha after class tomorrow?
Cậu có muốn đi ăn bún chả sau giờ học mai không?
Chi tiếtĐồng nghĩafeel likewant
Cụm hay dùngfancy + V-ingfancy a coffee
Rất thân mật (Anh-Anh). Theo sau là danh từ hoặc V-ing (fancy a drink / fancy going).
|
— |
|
/ɡɪv maɪ rɪˈɡɑːdz tə/
|
phr. |
Cho tớ gửi lời hỏi thăm tới (ai)
Give my regards to your parents when you get home.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm bố mẹ cậu khi cậu về nhà nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩasend my regards tosay hi to
Cụm hay dùnggive my love to
Với người thân/bạn rất thân dùng "give my love to". Nhờ chuyển lời chào tới người thứ ba.
|
— |
|
/wʌns əˈɡen/
|
phr. |
một lần nữa (lặp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
Once again, thank you so much for helping me move house.
Một lần nữa, cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ chuyển nhà.
Chi tiếtĐồng nghĩaagain
Cụm hay dùngonce again, thanks
Dùng để nhắc lại lời cảm ơn một lần nữa ở cuối email; giọng ấm áp, thân mật.
|
— |
|
/lʌv/
|
phr. |
Thương mến (lời chào cuối email/thư thân mật)
See you soon! Love, Mai
Hẹn sớm gặp lại! Thương mến, Mai
Chi tiếtĐồng nghĩaLots of love
Cụm hay dùngLove,
Kết thư cho bạn thân/người thân. Thư công việc KHÔNG dùng "Love" — dùng "Kind regards" (Unit 98).
|
— |
|
/ˌlɒts əv ˈlʌv/
|
phr. |
Thương thật nhiều (lời chào cuối, rất thân mật)
Take care of yourself. Lots of love, Grandma
Nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Thương thật nhiều, Bà
Chi tiếtĐồng nghĩaLove
Cụm hay dùngLots of love,
Thân mật hơn cả "Love"; thường dùng giữa người trong gia đình hoặc bạn rất thân.
|
— |
|
/ˌbest ˈwɪʃɪz/
|
phr. |
Chúc mọi điều tốt lành (lời chào cuối, thân thiện)
Hope the exam goes well. Best wishes, Tuan
Chúc cậu thi tốt nhé. Chúc mọi điều tốt lành, Tuấn
Chi tiếtĐồng nghĩaAll the best
Cụm hay dùngBest wishes,
Thân thiện nhưng trung lập — dùng được cả với bạn bè lẫn người quen chưa thân lắm.
|
— |
|
/ˌɔːl ðə ˈbest/
|
phr. |
Chúc mọi sự tốt đẹp (lời chào cuối, thân thiện)
Good luck with the new job. All the best, Huy
Chúc may mắn với công việc mới. Chúc mọi sự tốt đẹp, Huy
Chi tiếtĐồng nghĩaBest wishes
Cụm hay dùngAll the best,
Tương đương "Best wishes"; thân thiện, phù hợp email cá nhân hoặc bán trang trọng.
|
— |
|
/ˈeɪdʒɪz/
|
n. |
lâu ơi là lâu, một khoảng thời gian rất dài
Sorry for the late reply — it has been ages since we last talked!
Xin lỗi vì trả lời muộn — lâu lắm rồi mình mới nói chuyện lại đấy!
Chi tiếtĐồng nghĩaa long time
Cụm hay dùngfor agesages ago
Thân mật, luôn số nhiều theo nghĩa này: "for ages" = rất lâu. Không dùng trong văn trang trọng.
|
— |
|
/sɪns/
|
prep. |
kể từ (một mốc trong quá khứ đến nay)
We have not met since we finished high school.
Chúng tớ chưa gặp lại nhau kể từ khi tốt nghiệp cấp ba.
Chi tiếtCụm hay dùngsince thenever since
Chỉ mốc bắt đầu (since 2020), thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Khác "for" (chỉ khoảng thời gian).
|
— |
|
/let ju ˈnəʊ/
|
phr. |
báo cho bạn biết (sau)
I will let you know as soon as I book the tickets.
Tớ sẽ báo cho cậu biết ngay khi tớ đặt được vé.
Chi tiếtĐồng nghĩatell youinform you
Cụm hay dùnglet me knowlet you know
Thân mật, rất phổ biến. "Let me know" = báo cho tớ biết. Trang trọng hơn thì dùng "inform".
|
— |
|
/ɪn ˌtuː ˈwiːks taɪm/
|
phr. |
trong hai tuần nữa, sau hai tuần
I'm coming to Ha Noi in two weeks' time for a short holiday.
Hai tuần nữa tớ sẽ ra Hà Nội nghỉ ngắn ngày.
Chi tiếtCụm hay dùngin a week's timein three days' time
Chỉ thời điểm trong tương lai. Lưu ý dấu sở hữu: two weeks' time (số nhiều → nháy sau "s").
|
— |
|
/ˈæktʃuəli/
|
adv. |
thật ra, thực ra (nói chính xác hơn hoặc điều bất ngờ)
He looks strict, but actually he's a very kind teacher.
Trông thầy có vẻ nghiêm, nhưng thật ra thầy là một giáo viên rất tốt bụng.
Chi tiếtĐồng nghĩain fact
Cụm hay dùngactually,
"Actually" = thật ra (đồng nghĩa "in fact"), KHÔNG có nghĩa "hiện tại"; "hiện tại" là "currently".
|
— |
|
/təˈɡeðə/
|
adv. |
cùng nhau (gặp gỡ, tụ họp)
Shall we get together for coffee this weekend?
Cuối tuần này mình gặp nhau đi cà phê nhé?
Chi tiếtCụm hay dùngget togethergo out together
Họ từget-together (n.)
Thân mật: "get together" = gặp mặt vì lý do xã giao. Danh từ "a get-together" = buổi họp mặt.
|
— |
|
/ˈdʒɔɪn əs/
|
phr. |
đi cùng chúng tớ, tham gia với chúng tớ
We are going to the cinema on Friday — do you want to join us?
Bọn tớ đi xem phim thứ Sáu — cậu có muốn đi cùng không?
Chi tiếtĐồng nghĩacome with us
Cụm hay dùngjoin us for dinner
Họ từjoin (v.)
Thân mật, lời mời tham gia. "Join us for + hoạt động" (join us for lunch).
|
— |
|
/ˈeniweɪ/
|
adv. |
Dù sao thì, thôi (đổi chủ đề hoặc kết thúc)
Anyway, I had better get back to work. Talk soon!
Thôi, tớ phải quay lại làm việc đây. Nói chuyện sau nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩaanyhow
Cụm hay dùnganyway,
Thân mật: dùng để chuyển chủ đề hoặc báo hiệu sắp kết thúc cuộc trò chuyện/tin nhắn.
|
— |
|
/ˈkʌrəntli/
|
adv. |
hiện tại, hiện giờ (vào lúc này)
I am currently living in Hai Phong, but I grew up in Nam Dinh.
Hiện tại tớ đang sống ở Hải Phòng, nhưng tớ lớn lên ở Nam Định.
Chi tiếtĐồng nghĩaat the momentright now
Cụm hay dùngcurrently livingcurrently available
Nghĩa "hiện tại" — chính là nghĩa mà "actually" KHÔNG mang. Chớ nhầm hai từ này.
|
— |
Đang tải...