I'll be in touch
/aɪl bi ɪn ˈtʌtʃ/ B1
Nghĩa
Tớ sẽ liên lạc lại (sau)
phr.
Định nghĩa · A phrase indicating future communication.
“I'll be in touch once I know the exact date of the trip.”Tớ sẽ liên lạc lại khi biết chính xác ngày đi.
Ghi chú · Thân mật: hứa sẽ liên lạc. "Keep in touch" = giữ liên lạc; "get in touch" = liên hệ.