once again
/wʌns əˈɡen/ B1
Nghĩa
một lần nữa (lặp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
phr.
Định nghĩa · A phrase used to repeat thanks or an apology.
“Once again, thank you so much for helping me move house.”Một lần nữa, cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ chuyển nhà.
Đồng nghĩa
again
Cụm hay dùng
once again, thanks
Ghi chú · Dùng để nhắc lại lời cảm ơn một lần nữa ở cuối email; giọng ấm áp, thân mật.