Kho từ › Email và tin nhắn thân mật › once again

once again

B1 phr. 📁 Email và tin nhắn thân mật EVU-PI
một lần nữa (lặp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
UK /wʌns əˈɡen/ · US /wʌns əˈɡen/
Once again, thank you so much for helping me move house.
→ Một lần nữa, cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ chuyển nhà.
Đồng nghĩa
again
Collocations
once again, thanks
Dùng để nhắc lại lời cảm ơn một lần nữa ở cuối email; giọng ấm áp, thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...