Kho từ › Email và tin nhắn thân mật › Best wishes

Best wishes

B1 phr. 📁 Email và tin nhắn thân mật EVU-PI
Chúc mọi điều tốt lành (lời chào cuối, thân thiện)
UK /ˌbest ˈwɪʃɪz/ · US /ˌbest ˈwɪʃɪz/
Hope the exam goes well. Best wishes, Tuan
→ Chúc cậu thi tốt nhé. Chúc mọi điều tốt lành, Tuấn
Đồng nghĩa
All the best
Collocations
Best wishes,
Thân thiện nhưng trung lập — dùng được cả với bạn bè lẫn người quen chưa thân lắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...