Kho từ › Email và tin nhắn thân mật › ages

ages

B1 n. 📁 Email và tin nhắn thân mật EVU-PI
lâu ơi là lâu, một khoảng thời gian rất dài
UK /ˈeɪdʒɪz/ · US /ˈeɪdʒɪz/
Sorry for the late reply — it has been ages since we last talked!
→ Xin lỗi vì trả lời muộn — lâu lắm rồi mình mới nói chuyện lại đấy!
Đồng nghĩa
a long time
Collocations
for agesages ago
Thân mật, luôn số nhiều theo nghĩa này: "for ages" = rất lâu. Không dùng trong văn trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...