Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

favor

/ˈfeɪvər/ B1

Nghĩa

ân huệ danh từ

Định nghĩa · A kind act or help given to someone.

“Can you do me a favor?”Bạn có thể làm ơn cho tôi không?

“She did me a favor by helping with my homework.”Cô ấy đã làm ơn cho tôi bằng cách giúp tôi làm bài tập.

Đồng nghĩa kindnesshelp

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện lòng tốt trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...