Kho từ › Học từ vựng › informal

informal

B2 adj. 📁 Học từ vựng EVU-UI
thân mật, suồng sã, không trang trọng
UK /ɪnˈfɔːml/ · US /ɪnˈfɔːml/
Texting friends calls for informal language and plenty of slang.
→ Nhắn tin cho bạn bè thì cần ngôn ngữ thân mật và nhiều tiếng lóng.
Trái nghĩa: formal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...