neutral
/ˈnjuːtrəl/ B2
Nghĩa
trung tính (không quá trang trọng cũng không suồng sã)
adj.
Định nghĩa · Not showing strong feelings or opinions.
“Most news reports are written in neutral English.”Đa số bản tin được viết bằng tiếng Anh trung tính.
Ghi chú · Trong từ điển, từ trung tính thường không bị gắn nhãn formal/informal.