Kho từ › Học từ vựng › phrase

phrase

B2 n. 📁 Học từ vựng EVU-UI
cụm từ
UK /freɪz/ · US /freɪz/
Learn a new word inside a phrase, never in isolation.
→ Hãy học một từ mới trong cụm từ, đừng bao giờ học riêng lẻ.
Collocations
fixed phraseset phrase
Họ từ
phrasal (adj.)
Lời khuyên cốt lõi của Unit 1: học từ theo cụm, không tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...