Kho từ › Học từ vựng › a sense of humour

a sense of humour

B2 n. phr. 📁 Học từ vựng EVU-UI
khiếu hài hước
UK /ə ˌsens əv ˈhjuːmə/ · US /ə ˌsens əv ˈhjuːmə/
Her sense of humour makes even boring lessons fun.
→ Khiếu hài hước của cô ấy khiến cả những buổi học nhàm chán cũng vui.
Anh-Anh viết "humour", Anh-Mỹ viết "humor".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...