Kho từ › Học từ vựng › irregular verb

irregular verb

B2 n. phr. 📁 Học từ vựng EVU-UI
động từ bất quy tắc
UK /ɪˌreɡjələ ˈvɜːb/ · US /ɪˌreɡjələ ˈvɜːb/
The verb "undertake" is irregular: undertake, undertook, undertaken.
→ Động từ "undertake" là bất quy tắc: undertake, undertook, undertaken.
Trái nghĩa: regular verb (chỉ thêm -ed). Nên học kèm cả ba dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...