register
/ˈredʒɪstə/ B2
Nghĩa
văn phong, ngữ vực (mức trang trọng của ngôn ngữ)
n.
Định nghĩa · A level of language used in specific situations.
“Slang belongs to an informal register and is out of place in a report.”Tiếng lóng thuộc văn phong thân mật và không hợp trong một bản báo cáo.
Ghi chú · Thuật ngữ: register chỉ mức trang trọng (formal/informal/neutral); từ này còn nghĩa khác là "đăng ký".