Kho từ › Học từ vựng › memorise

memorise

B2 v. 📁 Học từ vựng EVU-UI
ghi nhớ, học thuộc
UK /ˈmeməraɪz/ · US /ˈmeməraɪz/
Grouping words by topic helps you memorise them faster.
→ Nhóm từ theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn.
Họ từ
memory (n.)memorable (adj.)
Anh-Anh "memorise", Anh-Mỹ "memorize".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...