Kho từ › Đoán và giải thích nghĩa › unfamiliar

unfamiliar

B2 adj. 📁 Đoán và giải thích nghĩa EVU-UI
xa lạ, chưa quen
UK /ˌʌnfəˈmɪliə/ · US /ˌʌnfəˈmɪliə/
When you meet an unfamiliar word, try to guess its meaning before reaching for a dictionary.
→ Khi gặp một từ xa lạ, hãy thử đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
Đồng nghĩa
strangeunknown
Họ từ
familiar (adj.)familiarity (n.)
Trái nghĩa với familiar; tiền tố un- mang nghĩa phủ định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...