Kho từ › Đoán và giải thích nghĩa › visual clue

visual clue

B2 n. 📁 Đoán và giải thích nghĩa EVU-UI
manh mối hình ảnh
UK /ˈvɪʒuəl kluː/ · US /ˈvɪʒuəl kluː/
Pictures in a textbook are useful visual clues for understanding new vocabulary.
→ Hình ảnh trong sách giáo khoa là những manh mối hình ảnh hữu ích để hiểu từ mới.
visual = thuộc thị giác; ghép với clue thành cụm chỉ gợi ý bằng hình ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...