ext
/ɛkst/ B1
Nghĩa
mở rộng
danh từ
Định nghĩa · an extension or addition to something
“The ext of the project was successful.”Việc mở rộng dự án đã thành công.
“The ext of the file indicates its format.”Phần mở rộng của tệp chỉ ra định dạng của nó.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc máy tính.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.