Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

polyphonic

/ˌpɒliˈfɒnɪk/ B1

Nghĩa

đa âm tính từ

Định nghĩa · having multiple sounds or voices

“The choir sang a polyphonic arrangement of the song.”Dàn hợp xướng đã hát một bản hòa âm đa âm của bài hát.

“The polyphonic music was beautiful and complex.”Âm nhạc đa âm thật đẹp và phức tạp.

Đồng nghĩa multi-voicedharmonious
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về âm nhạc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...