alphabetical
/ˌælfəˈbɛtɪkəl/ B1
Nghĩa
theo thứ tự chữ cái
tính từ
Định nghĩa · Arranged in the order of the letters of the alphabet.
“The books are arranged in alphabetical order.”Các cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
“The list is in alphabetical order.”Danh sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'alphabet' với hậu tố '-ical'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả danh sách trong IELTS.
Ghi chú · Thứ tự chữ cái giúp dễ tìm kiếm.