ordered
//
- được sắp, được lệnh
- cyclically o. được sắp xilic
- dimensionally o. có thứ tự theo chiều
- naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên
- normallly o. được sắp chuẩn tắc
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a systematic arrangement; especially having elements succeeding in order according to rule