Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16328

ordered

//

  • được sắp, được lệnh
  • cyclically o. được sắp xilic
  • dimensionally o. có thứ tự theo chiều
  • naturally o. (đại số) được sắp xếp tự nhiên
  • normallly o. được sắp chuẩn tắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a systematic arrangement; especially having elements succeeding in order according to rule

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...