firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/ B2
Nghĩa
lính cứu hoả
n.
Định nghĩa · A person trained to fight fires and rescue people.
“Firefighters reached the burning building within minutes.”Lính cứu hoả đến toà nhà đang cháy chỉ trong vài phút.
Ghi chú · Từ trung tính giới tính, thay cho "fireman" cũ. Đây là một trade (nghề tay nghề).