EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mask
mask
B1
danh từ
khẩu trang
UK /mæsk/
·
US /mæsk/
A covering for the face to protect or hide it.
Wearing a mask is important during a pandemic.
→ Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
Wear a mask in public.
→ Đeo khẩu trang nơi công cộng.
Đồng nghĩa
face covering
Collocations
wear a mask
surgical mask
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mask' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Khẩu trang y tế hoặc mặt nạ
Có trong các bộ
📚
19. Tết trung thu
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...