Kho từ › mask

mask

B1 danh từ
khẩu trang
UK /mæsk/ · US /mæsk/
A covering for the face to protect or hide it.
Wearing a mask is important during a pandemic.
→ Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
Wear a mask in public.→ Đeo khẩu trang nơi công cộng.
Đồng nghĩa
face covering
Collocations
wear a masksurgical mask
🎯 IELTS: Sử dụng 'mask' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Khẩu trang y tế hoặc mặt nạ

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...