Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mask

/mæsk/ B1

Nghĩa

khẩu trang danh từ

Định nghĩa · A covering for the face to protect or hide it.

“Wearing a mask is important during a pandemic.”Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.

“Wear a mask in public.”Đeo khẩu trang nơi công cộng.

Đồng nghĩa face covering
Cụm hay dùng wear a masksurgical mask

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mask' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Khẩu trang y tế hoặc mặt nạ

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...