overcrowding
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where too many people are in one place.
“Overcrowding on the metro is worst during the morning rush.”Tình trạng chen chúc trên tàu điện tệ nhất vào giờ cao điểm buổi sáng.
Ghi chú · Quá nhiều người trong một không gian; danh từ không đếm được.