take-away
Nghĩa
Định nghĩa · Food ordered to be eaten elsewhere.
“We were too tired to cook, so we just ordered a take-away.”Chúng tôi quá mệt để nấu ăn nên chỉ đặt đồ ăn mang về.
Ghi chú · Anh-Anh "take-away", Anh-Mỹ "take-out". Vừa chỉ món ăn, vừa chỉ quán.