Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

additions

/əˈdɪʃənz/ B1

Nghĩa

sự bổ sung danh từ

Định nghĩa · something added to improve or increase something.

“The additions to the house made it larger.”Các sự bổ sung cho ngôi nhà làm cho nó lớn hơn.

“The additions to the report made it more informative.”Các bổ sung vào báo cáo làm cho nó thông tin hơn.

Cấu tạoTừ 'addition' được hình thành từ 'add' và hậu tố '-tion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự cải thiện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ được thêm vào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...