additions
/əˈdɪʃənz/ B1
Nghĩa
sự bổ sung
danh từ
Định nghĩa · something added to improve or increase something.
“The additions to the house made it larger.”Các sự bổ sung cho ngôi nhà làm cho nó lớn hơn.
“The additions to the report made it more informative.”Các bổ sung vào báo cáo làm cho nó thông tin hơn.
Đồng nghĩa
supplementsenhancements
Cụm hay dùng
new additionsrecent additionsmajor additions
Họ từ
add (v)additional (adj)
Cấu tạoTừ 'addition' được hình thành từ 'add' và hậu tố '-tion'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự cải thiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ được thêm vào.