additional
/ə'diʃənl/
tính từ
- thêm vào, phụ vào, tăng thêm
- an additional charge: phần tiền phải trả thêm
- an additional part: phần phụ vào
Định nghĩa tiếng Anh
s further or added
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s further or added
Đang tải...