Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additional

/ə'diʃənl/ TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #1319

Nghĩa thường dùng

thêm tính từ

“I need additional help.”Tôi cần thêm sự giúp đỡ.

Đồng nghĩa extrafurthermore
Trái nghĩa lessfewer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additional

/ə'diʃənl/

tính từ

  • thêm vào, phụ vào, tăng thêm
    • an additional charge: phần tiền phải trả thêm
    • an additional part: phần phụ vào
Định nghĩa tiếng Anh

s further or added

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...