Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #1319

additional

/ə'diʃənl/

tính từ

  • thêm vào, phụ vào, tăng thêm
    • an additional charge: phần tiền phải trả thêm
    • an additional part: phần phụ vào
Đồng nghĩa extrafurthermore
Trái nghĩa lessfewer
Định nghĩa tiếng Anh

s further or added

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...